迈凯轮

迈凯轮
Màikǎilún
mại khải luân

McLaren (hãng xe)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    McLaren (hãng xe)

    • McLaren là một nhà sản xuất ô tô của Anh.

  2. danh từ

    McLaren (hãng xe)

    • McLaren là một thương hiệu xe hơi nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vạn(mười nghìn)HÀI THANH

Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.