过渡时期

过渡时期
guòshí
quá độ thời kỳ

thời kỳ quá độ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời kỳ quá độ

    • Đây là một thời kỳ quá độ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.