输出品

输出品
shūchūpǐn
thâu xuất phẩm

hàng xuất khẩu; sản phẩm xuất khẩu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng xuất khẩu; sản phẩm xuất khẩu

    • Sản phẩm xuất khẩu của quốc gia này là gì?

  2. danh từ

    hàng xuất khẩu; sản phẩm xuất khẩu

    • Đây đều là sản phẩm xuất khẩu của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.