辐射剂量

辐射剂量
shèliàng
phúc xạ tễ lượng

liều bức xạ; liều phóng xạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    liều bức xạ; liều phóng xạ

    • Xin hãy chú ý đến liều lượng bức xạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.