辅导金

辅导金
dǎojīn
phụ đạo kim

khoản tài trợ; trợ cấp (không hoàn lại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoản tài trợ; trợ cấp (không hoàn lại)

    • Anh ấy đã nộp đơn xin trợ cấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.