- 車xa(xe)BỘ
- 交giao(giao nhau, so sánh)HÌNH THANH
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
so sánh hơn kém; đo ngắn đo dài [thành ngữ]
so sánh hơn kém; đo ngắn đo dài [thành ngữ]
Chúng ta hãy so sánh ưu nhược điểm một chút.
so sánh ưu nhược điểm; cân nhắc hơn kém [thành ngữ]
Chúng ta nên so sánh ưu nhược điểm để đưa ra lựa chọn tốt nhất.
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
so sánh hơn kém; đo ngắn đo dài [thành ngữ]
so sánh hơn kém; đo ngắn đo dài [thành ngữ]
Chúng ta hãy so sánh ưu nhược điểm một chút.
so sánh ưu nhược điểm; cân nhắc hơn kém [thành ngữ]
Chúng ta nên so sánh ưu nhược điểm để đưa ra lựa chọn tốt nhất.
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.