载弹量

载弹量
zàidànliàng
tải đạn lượng

sức chứa đạn; tải trọng vũ khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức chứa đạn; tải trọng vũ khí

    • Tải trọng vũ khí của chiếc máy bay này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.