载客车

载客车
zàichē
tải khách xa

xe chở khách; xe hành khách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe chở khách; xe hành khách

    • Chiếc xe khách này có thể chở bao nhiêu người?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.