轻击棒

轻击棒
qīngbàng
khinh kích bổng

gậy putter (golf)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gậy putter (golf)

    • Anh ấy dùng gậy gạt bóng vào lỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.