软龈音

软龈音
ruǎnyínyīn
nhuyễn ngân âm

âm ngạc mềm (ngôn ngữ học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm ngạc mềm (ngôn ngữ học)

    • Âm mềm là âm được phát ra khi gốc lưỡi chạm vào vòm miệng mềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.