软饮料

软饮料
ruǎnyǐnliào
nhuyễn ẩm liệu

đồ uống không cồn; nước giải khát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ uống không cồn; nước giải khát

    • Bạn có thích uống nước ngọt không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.