Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
/
软饮料
软饮料
nhuyễn ẩm liệu
đồ uống không cồn; nước giải khát
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ uống không cồn; nước giải khát
- ?
Bạn có thích uống nước ngọt không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)HỘI Ý
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)HÌNH THANH
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
LIÊN QUAN
软饮料
Phồn thể軟飲料
nhuyễn ẩm liệu
đồ uống không cồn; nước giải khát
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ uống không cồn; nước giải khát
- ?
Bạn có thích uống nước ngọt không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)HỘI Ý
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)HÌNH THANH
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ