汽水

汽水
shuǐ
khí thuỷ

nước ngọt có ga; nước soda

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#7610
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước ngọt có ga; nước soda

    • Tôi thích uống nước ngọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.