软禁

软禁
ruǎnjìn
nhuyễn cấm

quản thúc tại gia

1 nghĩa#23614
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quản thúc tại gia

    • Anh ấy bị quản thúc tại gia.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.