反对派

反对派
fǎnduìpài
phản đối phái

phe đối lập; phe phản đối

1 nghĩa#42324
NGHĨA

NGHĨA

  1. phe đối lập; phe phản đối

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.