数年

数年
shùnián
số niên

mấy năm; vài năm

2 nghĩa#18130
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. số từ

    mấy năm; vài năm

    • Anh ấy đã sống ở đây vài năm.

  2. số từ

    nhiều năm

    • Anh ấy đã sống ở đây nhiều năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.