Tới nội dung chính

数年

数年
shùnián
số niên

mấy năm; vài năm

2 nghĩa#18130
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    mấy năm; vài năm

    • 。

      Anh ấy đã sống ở đây vài năm.

  2. 貳数số từ

    nhiều năm

    • 。

      Anh ấy đã sống ở đây nhiều năm.

数
shǔ
số
BỘ THỦ⽁
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu