软木砖

软木砖
ruǎnzhuān
nhuyễn mộc chuyên

gạch nút chai; gạch bần

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gạch nút chai; gạch bần

    • Loại gạch gỗ mềm này rất nhẹ.

  2. danh từ

    gạch sàn bằng bần; gạch bần

    • Loại gạch gỗ mềm này rất thân thiện với môi trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.