轮盘赌

轮盘赌
lúnpán
luân bàn đổ

bánh xe quay; trò chơi roulette

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh xe quay; trò chơi roulette

    • Anh ấy thích chơi roulette.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.