转运站

转运站
zhuǎnyùnzhàn
chuyển vận trạm

trạm trung chuyển; kho phân phối

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm trung chuyển; kho phân phối

    • Trạm trung chuyển này rất lớn.

  2. danh từ

    trạm tiếp tế; trạm hậu cần

  3. danh từ

    trạm trung chuyển; trạm vận chuyển

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.