转校

转校
zhuǎnxiào
chuyển hiệu

chuyển trường

1 nghĩa#27904
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển trường

    • Anh ấy đã chuyển trường rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.