转学

转学
zhuǎnxué
chuyển học

chuyển trường

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18070
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển trường

    • Anh ấy muốn chuyển trường đến Bắc Kinh.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.