转基因

转基因
zhuǎnyīn
chuyển cơ nhân

biến đổi gen; chuyển gen

1 nghĩa#26677
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biến đổi gen; chuyển gen

    • Thực phẩm biến đổi gen có an toàn không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.