Tới nội dung chính

转制

转制
zhuǎnzhì
chuyển chế

chuyển đổi thể chế; tái cơ cấu; chuyển sang (hình thức khác)

1 nghĩa#26153
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chuyển đổi thể chế; tái cơ cấu; chuyển sang (hình thức khác)

    • 。

      Công ty này đang chuyển đổi.

转
zhuǎi
chuyển
BỘ THỦ⾞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu