转制

转制
zhuǎnzhì
chuyển chế

chuyển đổi thể chế; tái cơ cấu; chuyển sang (hình thức khác)

1 nghĩa#26153
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển đổi thể chế; tái cơ cấu; chuyển sang (hình thức khác)

    • Công ty này đang chuyển đổi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.