转入地下

转入地下
zhuǎnxià
chuyển nhập địa hạ

chuyển vào hoạt động bí mật; đi vào bí mật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển vào hoạt động bí mật; đi vào bí mật

    • Họ chuyển sang hoạt động bí mật.

  2. động từ

    chuyển vào hoạt động bí mật; rút vào hoạt động ngầm

    • Họ chuyển sang hoạt động bí mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.