Tới nội dung chính

车间

车间
chējiān
xa gian

nhóm thảo luận; xê-mi-na

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#20924Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhóm thảo luận; xê-mi-na

    • 。

      Anh ấy làm việc trong xưởng.

车
chē
xa
BỘ THỦ⾞
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu