- 車xa(xe (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
nhóm thảo luận; xê-mi-na
nhóm thảo luận; xê-mi-na
Anh ấy làm việc trong xưởng.
nhóm thảo luận; xê-mi-na
nhóm thảo luận; xê-mi-na
Anh ấy làm việc trong xưởng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.