车牌

车牌
chēpái
xa bài

biển số xe

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#10092
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biển số xe

    汽车前后的金属牌子,上面写着车的号码qìchē qiánhòu de jīnshǔ páizi, shàngmiàn xiězhe chē de hàomǎ

    • Xin hãy xuất trình biển số xe của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.