车房

车房
chēfáng
xa phòng

nhà xe; ga-ra

3 nghĩa#40109
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà xe; ga-ra

    • Ga-ra của tôi rất lớn.

  2. danh từ

    nhà để xe; ga-ra

    • Nhà để xe của tôi rất lớn.

  3. danh từ

    nhà để xe; gara (cũ: phòng xe kéo)

    • Căn phòng xe này đã cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.