身份识别卡

身份识别卡
shēnfènshíbié
thân phần thức biệt ca

thẻ nhận dạng; thẻ căn cước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ nhận dạng; thẻ căn cước

    • Xin vui lòng xuất trình thẻ căn cước của bạn.

  2. danh từ

    thẻ căn cước; chứng minh nhân dân

    • Xin hãy xuất trình thẻ căn cước của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.