躁动

躁动
zàodòng
táo động

bồn chồn; xáo động; bất an

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bồn chồn; xáo động; bất an

    • Anh ấy bồn chồn không yên.

  2. động từ

    bồn chồn; xao động; bất an

    • Trong lòng anh ấy bồn chồn không yên.

  3. động từ

    bồn chồn; xáo động; náo loạn

  4. động từ

    bồn chồn; náo động; kích động

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.