Tới nội dung chính

安详

安详
ānxiáng
an tường

thanh nhã; đoan trang; dịu dàng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#19891
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thanh nhã; đoan trang; dịu dàng

    • 。

      Cô ấy trông rất an tường.

安
ān
an
BỘ THỦ⼧
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu