蹦蹦儿车

蹦蹦儿车
bèngbèngrchē
bính bính nhi xa

xe ba bánh gắn máy (xe "bình bịch")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe ba bánh gắn máy (xe "bình bịch")

    • Anh ấy lái xe ba bánh đi làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.