蹒跚

蹒跚
pánshān
bàn san

đi lảo đảo; đi lập cập; loạng choạng

1 nghĩa#43096
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi lảo đảo; đi lập cập; loạng choạng

    • Anh ấy đi lảo đảo.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.