踮脚尖

踮脚尖
diǎnjiǎojiān
điểm cước tiêm

kiễng chân; đứng nhón chân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiễng chân; đứng nhón chân

    • Cô ấy nhón chân để lấy sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.