踢脚线

踢脚线
jiǎoxiàn
thích cước tuyến

tấm ốp chân tường; len chân tường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tấm ốp chân tường; len chân tường

    • Phào chân tường có thể bảo vệ tường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.