足球
足球
túc cầu
bóng đá; túc cầu
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4462
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bóng đá; túc cầu
中用脚踢的球类运动yòng jiǎo tī de qiú lèi yùndòng
- 。
Tôi thích đá bóng.
- 貳名danh từ
bóng đá; quả bóng đá
中一种用脚踢的球类运动,或指这种运动用的球。yī zhǒng yòng jiǎo tī de qiú lèi yùndòng, huò zhǐ zhè zhǒng yùndòng yòng de qiú。
- 。
Anh ấy thích đá bóng.
Đang tải…
足球
Phồn thể足
túc cầu
bóng đá; túc cầu
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4462
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bóng đá; túc cầu
中用脚踢的球类运动yòng jiǎo tī de qiú lèi yùndòng
- 。
Tôi thích đá bóng.
- 貳名danh từ
bóng đá; quả bóng đá
中一种用脚踢的球类运动,或指这种运动用的球。yī zhǒng yòng jiǎo tī de qiú lèi yùndòng, huò zhǐ zhè zhǒng yùndòng yòng de qiú。
- 。
Anh ấy thích đá bóng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.