跨鹤西游

跨鹤西游
kuàyóu
khoá hạc tây du

hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân, bước đi)BỘ
  • khoa(khoa trương, vượt qua)HÌNH THANH

Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.