- 足túc(bàn chân, bước đi)BỘ
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)HÌNH THANH
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
xuyên phá; đột phá; phá vỡ
xuyên phá; đột phá; phá vỡ
Chúng tôi đã đạt được sự phát triển vượt bậc.
kiểu vượt bậc; phương thức bứt phá
Chúng tôi đã đạt được sự phát triển vượt bậc.
kiểu phát triển vượt bậc; theo hướng bứt phá
Kinh tế Trung Quốc đã đạt được sự phát triển vượt bậc.
kiểu phát triển vượt bậc; bước tiến nhảy vọt
Kinh tế Trung Quốc đã đạt được sự phát triển vượt bậc.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
xuyên phá; đột phá; phá vỡ
xuyên phá; đột phá; phá vỡ
Chúng tôi đã đạt được sự phát triển vượt bậc.
kiểu vượt bậc; phương thức bứt phá
Chúng tôi đã đạt được sự phát triển vượt bậc.
kiểu phát triển vượt bậc; theo hướng bứt phá
Kinh tế Trung Quốc đã đạt được sự phát triển vượt bậc.
kiểu phát triển vượt bậc; bước tiến nhảy vọt
Kinh tế Trung Quốc đã đạt được sự phát triển vượt bậc.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.