跨性别

跨性别
kuàxìngbié
khoá tính biệt

người chuyển giới; chuyển giới tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    người chuyển giới; chuyển giới tính

    • Cô ấy là một phụ nữ chuyển giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân, bước đi)BỘ
  • khoa(khoa trương, vượt qua)HÌNH THANH

Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.