- 足túc(bàn chân, bước đi)BỘ
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)HÌNH THANH
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
độ dài; khoảng cách; nhịp (cầu, vòm)
độ dài; khoảng cách; nhịp (cầu, vòm)
Nhịp cầu này rất lớn.
khoảng cách nhịp; khẩu độ; bước nhịp
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
độ dài; khoảng cách; nhịp (cầu, vòm)
độ dài; khoảng cách; nhịp (cầu, vòm)
Nhịp cầu này rất lớn.
khoảng cách nhịp; khẩu độ; bước nhịp
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.