- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)HÌNH THANH
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
háo hức muốn thử; ngứa ngáy chân tay muốn thử [thành ngữ]
háo hức muốn thử; ngứa ngáy chân tay muốn thử [thành ngữ]
Anh ấy háo hức muốn thử, muốn tham gia cuộc thi.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
háo hức muốn thử; ngứa ngáy chân tay muốn thử [thành ngữ]
háo hức muốn thử; ngứa ngáy chân tay muốn thử [thành ngữ]
Anh ấy háo hức muốn thử, muốn tham gia cuộc thi.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.