跃跃欲试

跃跃欲试
yuèyuèshì
dược dược dục thí

háo hức muốn thử; ngứa ngáy chân tay muốn thử [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    háo hức muốn thử; ngứa ngáy chân tay muốn thử [thành ngữ]

    • Anh ấy háo hức muốn thử, muốn tham gia cuộc thi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.