足协杯

足协杯
xiébēi
túc hiệp bôi

Cúp Hiệp hội Bóng đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cúp Hiệp hội Bóng đá

    • Trận chung kết Cúp FA sẽ diễn ra vào tuần tới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân (tượng hình))HỘI Ý

足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.