趋化作用

趋化作用
huàzuòyòng
xu hoá tác dụng

hóa hướng động; xu hóa (sự di chuyển của bạch cầu theo kích thích hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hóa hướng động; xu hóa (sự di chuyển của bạch cầu theo kích thích hóa học)

    • Hóa ứng động là phản ứng của tế bào với kích thích hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.