超高速

超高速
chāogāo
siêu cao tốc

tốc độ siêu cao; siêu tốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tốc độ siêu cao; siêu tốc

    • Chuyến tàu này là siêu cao tốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.