超车

超车
chāochē
siêu xa

vượt xe; vượt qua xe khác

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#49697
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vượt xe; vượt qua xe khác

    • Xin đừng vượt xe.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.