超级计算机

超级计算机
chāosuàn
siêu cấp kế toán cơ

máy tính siêu tốc; siêu máy tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy tính siêu tốc; siêu máy tính

    • Tốc độ của siêu máy tính rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.