超声波检查

超声波检查
chāoshēngjiǎnchá
siêu thanh ba kiểm tra

siêu âm; kiểm tra siêu âm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    siêu âm; kiểm tra siêu âm

    • Bác sĩ khuyên tôi nên siêu âm.

  2. danh từ

    siêu âm; kiểm tra siêu âm

    • Bác sĩ đã làm siêu âm cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.