- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 召triệu(triệu tập, gọi)HÌNH THANH
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
siêu âm; kiểm tra siêu âm
siêu âm; kiểm tra siêu âm
Bác sĩ khuyên tôi nên siêu âm.
siêu âm; kiểm tra siêu âm
Bác sĩ đã làm siêu âm cho tôi.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
siêu âm; kiểm tra siêu âm
siêu âm; kiểm tra siêu âm
Bác sĩ khuyên tôi nên siêu âm.
siêu âm; kiểm tra siêu âm
Bác sĩ đã làm siêu âm cho tôi.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.