超前瞄准

超前瞄准
chāoqiánmiáozhǔn
siêu tiền miêu chuẩn

ngắm trước mục tiêu đang di chuyển; ngắm dẫn đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngắm trước mục tiêu đang di chuyển; ngắm dẫn đầu

    • Anh ấy đã nhắm bắn trước mục tiêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.