起落装置

起落装置
luòzhuāngzhì
khởi lạc trang trí

bộ phận cất hạ cánh; càng máy bay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ phận cất hạ cánh; càng máy bay

    • Thiết bị hạ cánh của máy bay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.