起疑

起疑
khởi nghi

bắt đầu nghi ngờ; sinh nghi

1 nghĩa#32371
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bắt đầu nghi ngờ; sinh nghi

    • Anh ấy bắt đầu nghi ngờ lời nói của tôi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.