出发点

出发点
chūdiǎn
xuất phát điểm

điểm xuất phát; (bóng) cơ sở; động cơ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#37340
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm xuất phát; (bóng) cơ sở; động cơ

    • Điểm xuất phát của bạn là gì?

  2. danh từ

    điểm xuất phát; xuất phát điểm

    • Đây là điểm xuất phát của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.