- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
kèn báo thức; hiệu lệnh thức dậy
kèn báo thức; hiệu lệnh thức dậy
Mỗi sáng sáu giờ, tiếng kèn báo thức vang lên.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
kèn báo thức; hiệu lệnh thức dậy
kèn báo thức; hiệu lệnh thức dậy
Mỗi sáng sáu giờ, tiếng kèn báo thức vang lên.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.